昼盲

zhòu mángtrú manh

Hán Việt: trú manh · Pinyin: zhòu máng

Tổng quan

(y học) bệnh quáng gà (y học) chứng sợ ánh sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昼冥,白昼昏暗。 2.眼疾名。患者于光线暗弱时目能视物,而在白昼光线充足之际反不能见。

Cấu tạo: 晝 (trú) + 盲 (manh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quáng gà
  • Tần suất từ (y học) bệnh quáng gà (y học) chứng sợ ánh sáng
  • Biên soạn 晝盲 hòumáng n. 1. day blindness 2. <med.> hemeralopia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昼冥,白昼昏暗。 2.眼疾名。患者于光线暗弱时目能视物,而在白昼光线充足之际反不能见。
  • Kaggle Zh-Vi hemeralopia

Eng

  • Cihui 晝盲 hòumáng n. 1. day blindness 2. <med.> hemeralopia
  • Tần suất từ 晝盲 hòumáng n. 1. day blindness 2. <med.> hemeralopia

Từ liên quan

Gần nghĩa

昼夜 · 晝夜 · 晝寢 · 盲人 · 盲从 · 盲信 · 盲冥 · 盲动