晝色

zhòu sè trú sắc

Hán Việt: trú sắc · Pinyin: zhòu sè

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在白昼呈现色彩; 犹日色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在白昼呈现色彩。 2.犹日色。