晝榮 zhòu róng · trú vinh Hán Việt: trú vinh · Pinyin: zhòu róng Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 榮 (vinh)Pinyinzhòu róngHán Việttrú vinhCấu tạo晝 + 榮 · trú + vinh nghĩa thành phần: trú + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白昼显示荣华显达。Tân Hoa Tự Điển 1.白昼显示荣华显达。