晝行
trú hành
Hán Việt: trú hành · Pinyin: zhòu xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古人以在本乡或旧地做官为衣锦昼行。昼行,谓白日行游,炫耀于人; 白天行走或行路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古人以在本乡或旧地做官为衣锦昼行。昼行,谓白日行游,炫耀于人。 2.白天行走或行路。
Hán Việt: trú hành · Pinyin: zhòu xíng