晝見

zhòu jiàn trú kiến

Hán Việt: trú kiến · Pinyin: zhòu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白昼晋见; 白昼看见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白昼晋见。 2.白昼看见。