晝錦

zhòu jǐn trú cẩm

Hán Việt: trú cẩm · Pinyin: zhòu jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦锦绣衣裳。形容高贵显赫的人荣归故乡建昼锦之堂于后圃。