晝食

zhòu shí trú thực

Hán Việt: trú thực · Pinyin: zhòu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 午饭; 白天的饭食; 白天日蚀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.午饭。 2.白天的饭食。 3.白天日蚀。

ja

  • JMdict lunch|midday meal