昽咙 lông lung Hán Việt: lông lung Tổng quan mờ mờ; mờ; tối mờ mờ。微明的樣子。 Cấu tạo: 昽 (lông) + 咙 (lung)Hán Việtlông lungCấu tạo昽 + 咙 · lông + lung nghĩa thành phần: lông + lung Nghĩa ViệtCihui mờ mờ; mờ; tối mờ mờ。微明的樣子。