顯舉

xiǎn jǔ hiển cử

Hán Việt: hiển cử · Pinyin: xiǎn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开举荐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开举荐。