顯親

xiǎn qīn hiển thân

Hán Việt: hiển thân · Pinyin: xiǎn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使双亲荣显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使双亲荣显。

Eng

  • Cihui 顯親 iǎnqīn v.o. glorify one's parents ◆n. relative of eminent social status