顯人 xiǎn rén · hiển nhân Hán Việt: hiển nhân · Pinyin: xiǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 人 (nhân)Pinyinxiǎn rénHán Việthiển nhânCấu tạo顯 + 人 · hiển + nhân nghĩa thành phần: hiển + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有名声的人。Tân Hoa Tự Điển 1.有名声的人。