顯價

xiǎn jià hiển giá

Hán Việt: hiển giá · Pinyin: xiǎn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓显出其身价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓显出其身价。