显像

xiǎn xiànghiển tượng

Hán Việt: hiển tượng · Pinyin: xiǎn xiàng

Tổng quan

tạo hình

新华 · Tân Hoa Đại lục

顯示出的影像。如:「電視螢光幕上的顯像很清晰。」

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa ảnh
  • Cihui hình dung
  • Tần suất từ tạo hình , rửa ảnh , hình dung
  • Biên soạn 顯像 xiǎnxiàng n. video picture; display; presentation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯示出的影像。如:「電視螢光幕上的顯像很清晰。」

Eng

  • Cihui to form a picture; to develop a photo; to visualize
  • Tần suất từ 顯像 xiǎnxiàng n. video picture; display; presentation

Từ liên quan

Gần nghĩa

显像管 · 像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是