顯允 xiǎn yǔn · hiển duẫn Hán Việt: hiển duẫn · Pinyin: xiǎn yǔn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 允 (duẫn)Pinyinxiǎn yǔnHán Việthiển duẫnCấu tạo顯 + 允 · hiển + duẫn nghĩa thành phần: hiển + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英明信诚; 显扬。允,语气助词。Tân Hoa Tự Điển 1.英明信诚。 2.显扬。允,语气助词。