顯化 xiǎn huà · hiển hóa Hán Việt: hiển hóa · Pinyin: xiǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 化 (hóa)Pinyinxiǎn huàHán Việthiển hóaCấu tạo顯 + 化 · hiển + hóa nghĩa thành phần: hiển + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神灵显现化身。Tân Hoa Tự Điển 1.指神灵显现化身。