顯發 xiǎn fā · hiển phát Hán Việt: hiển phát · Pinyin: xiǎn fā Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 發 (phát)Pinyinxiǎn fāHán Việthiển phátCấu tạo顯 + 發 · hiển + phát nghĩa thành phần: hiển + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显彰阐发。Tân Hoa Tự Điển 1.显彰阐发。