顯名

xiǎn míng hiển danh

Hán Việt: hiển danh · Pinyin: xiǎn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显耀的名声; 显扬名声;名声显扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显耀的名声。 2.显扬名声;名声显扬。

Eng

  • Cihui 顯名 xiǎnmíng n. well-known name