顯否

xiǎn fǒu hiển phủ

Hán Việt: hiển phủ · Pinyin: xiǎn fǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣枯;穷通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荣枯;穷通。