顯聖

xiǎn shèng hiển thánh

Hán Việt: hiển thánh · Pinyin: xiǎn shèng

Tổng quan

hiển thánh: hiển linh

Cấu tạo: (hiển) + (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiển thánh: hiển linh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信指神圣的人物死后显灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信指神圣的人物死后显灵。

Eng

  • Cihui 顯聖 xiǎnshèng v.o. make its presence/power felt (of the ghost/spirit of a sage)