显型
hiển hình
Hán Việt: hiển hình · Pinyin: xiǎn xíng
Tổng quan
(sinh vật học) phenotip; kiểu hình, kiểu ngoại cảnh/ hiện tượng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiểu hình
Mainland
- Kaggle Zh-Vi phenotype
Đức
- Handedict Phänotyp
Hán Việt: hiển hình · Pinyin: xiǎn xíng
(sinh vật học) phenotip; kiểu hình, kiểu ngoại cảnh/ hiện tượng