顯官
hiển quan
Hán Việt: hiển quan · Pinyin: xiǎn guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 达官;高官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.达官;高官。
Eng
- Cihui 顯官 xiǎnguān n. high officials M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: hiển quan · Pinyin: xiǎn guān