顯客

xiǎn kè hiển khách

Hán Việt: hiển khách · Pinyin: xiǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹贵客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹贵客。