顯密
hiển mật
Hán Việt: hiển mật · Pinyin: xiǎn mì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓官位显赫而参与机密; 指佛教显﹑密二教派。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓官位显赫而参与机密。 2.指佛教显﹑密二教派。
Eng
- Cihui 顯密 iǎnmì n. <Budd.> exoteric and esoteric teachings