顯幸

xiǎn xìng hiển hạnh

Hán Việt: hiển hạnh · Pinyin: xiǎn xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显贵宠幸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显贵宠幸。