顯應 xiǎn yīng · hiển ứng Hán Việt: hiển ứng · Pinyin: xiǎn yīng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 應 (ứng)Pinyinxiǎn yīngHán Việthiển ứngCấu tạo顯 + 應 · hiển + ứng nghĩa thành phần: hiển + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显示感应; 犹显灵。Tân Hoa Tự Điển 1.显示感应。 2.犹显灵。