顯庸

xiǎn yōng hiển dong

Hán Việt: hiển dong · Pinyin: xiǎn yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显明;显着。庸,通"融"; 明显的功劳; 犹显用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显明;显着。庸,通"融"。 2.明显的功劳。 3.犹显用。