顯異

xiǎn yì hiển dị

Hán Việt: hiển dị · Pinyin: xiǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有显明的差异; 显现的奇异现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有显明的差异。 2.显现的奇异现象。