顯彈

xiǎn dàn hiển đạn

Hán Việt: hiển đạn · Pinyin: xiǎn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开抨击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开抨击。