顯彰
hiển chương
Hán Việt: hiển chương · Pinyin: xiǎn zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"显章"; 显明彰着。章,通"彰"; 使显明彰着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"显章"。 2.显明彰着。章,通"彰"。 3.使显明彰着。
Hán Việt: hiển chương · Pinyin: xiǎn zhāng