顯德 xiǎn dé · hiển đức Hán Việt: hiển đức · Pinyin: xiǎn dé Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 德 (đức)Pinyinxiǎn déHán Việthiển đứcCấu tạo顯 + 德 · hiển + đức nghĩa thành phần: hiển + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓显明的美德; 指有显德者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓显明的美德。 2.指有显德者。