顯懷

xiǎn huái hiển hoài

Hán Việt: hiển hoài · Pinyin: xiǎn huái

Tổng quan

trông có thai | rõ ràng có thai

Cấu tạo: (hiển) + (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trông có thai | rõ ràng có thai

Eng

  • CC-CEDICT to look pregnant|obviously pregnant
  • Cihui to look pregnant; obviously pregnant