顯性
hiển tính
Hán Việt: hiển tính · Pinyin: xiǎn xìng
Tổng quan
có thể thấy | dễ thấy | pha-nê- | trội (gen)
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể thấy | dễ thấy | pha-nê- | trội (gen)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遺傳學上指在異基因型結合子中,能表現外表型的基因的特性。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。指性质或性状表现在外的(跟“隐性”相对):~遗传|~语法关系。
Eng
- CC-CEDICT visible|conspicuous|phanero-|dominant (gene)
- Cihui visible; conspicuous; phanero-; dominant (gene)