顯情 xiǎn qíng · hiển tình Hán Việt: hiển tình · Pinyin: xiǎn qíng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 情 (tình)Pinyinxiǎn qíngHán Việthiển tìnhCấu tạo顯 + 情 · hiển + tình nghĩa thành phần: hiển + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露真情。Tân Hoa Tự Điển 1.显露真情。