顯意 xiǎn yì · hiển ý Hán Việt: hiển ý · Pinyin: xiǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 意 (ý)Pinyinxiǎn yìHán Việthiển ýCấu tạo顯 + 意 · hiển + ý nghĩa thành phần: hiển + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显的心思。Tân Hoa Tự Điển 1.明显的心思。