顯戮

xiǎn lù hiển lục

Hán Việt: hiển lục · Pinyin: xiǎn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"显僯"; 明正典刑,陈尸示众。僯,通"戮"; 泛指处死﹐加罪而死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"显僯"。 2.明正典刑,陈尸示众。僯,通"戮"。 3.泛指处死﹐加罪而死。