顯戾 xiǎn lì · hiển lệ Hán Việt: hiển lệ · Pinyin: xiǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 戾 (lệ)Pinyinxiǎn lìHán Việthiển lệCấu tạo顯 + 戾 · hiển + lệ nghĩa thành phần: hiển + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显地违反。Tân Hoa Tự Điển 1.明显地违反。