顯報 xiǎn bào · hiển báo Hán Việt: hiển báo · Pinyin: xiǎn bào Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 報 (báo)Pinyinxiǎn bàoHán Việthiển báoCấu tạo顯 + 報 · hiển + báo nghĩa thành phần: hiển + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。显明的因果报应。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。显明的因果报应。