顯授

xiǎn shòu hiển thụ

Hán Việt: hiển thụ · Pinyin: xiǎn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓被显耀地授予职权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓被显耀地授予职权。