顯排

xiǎn pái hiển bài

Hán Việt: hiển bài · Pinyin: xiǎn pái

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开的排挤; 显示并夸耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开的排挤。 2.显示并夸耀。