顯故

xiǎn gù hiển cố

Hán Việt: hiển cố · Pinyin: xiǎn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹形迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹形迹。