顯敞 xiǎn chǎng · hiển sưởng Hán Việt: hiển sưởng · Pinyin: xiǎn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 敞 (sưởng)Pinyinxiǎn chǎngHán Việthiển sưởngCấu tạo顯 + 敞 · hiển + sưởng nghĩa thành phần: hiển + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豁亮宽敞。Tân Hoa Tự Điển 1.豁亮宽敞。EngCihui 顯敞 iǎnchǎng v.p. spacious