顯文 xiǎn wén · hiển văn Hán Việt: hiển văn · Pinyin: xiǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 文 (văn)Pinyinxiǎn wénHán Việthiển vănCấu tạo顯 + 文 · hiển + văn nghĩa thành phần: hiển + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浅显明白的文章。Tân Hoa Tự Điển 1.指浅显明白的文章。