顯昭 xiǎn zhāo · hiển chiêu Hán Việt: hiển chiêu · Pinyin: xiǎn zhāo Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 昭 (chiêu)Pinyinxiǎn zhāoHán Việthiển chiêuCấu tạo顯 + 昭 · hiển + chiêu nghĩa thành phần: hiển + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使显扬昭著; 指有显着德才的人。Tân Hoa Tự Điển 1.使显扬昭著。 2.指有显着德才的人。