顯顯翼翼

xiǎn xiǎn yì yì hiển hiển dực dực

Hán Việt: hiển hiển dực dực · Pinyin: xiǎn xiǎn yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (hiển) + (dực) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显明盛大貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显明盛大貌。