顯朝 xiǎn cháo · hiển triêu Hán Việt: hiển triêu · Pinyin: xiǎn cháo Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 朝 (triêu)Pinyinxiǎn cháoHán Việthiển triêuCấu tạo顯 + 朝 · hiển + triêu nghĩa thành phần: hiển + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对朝廷的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对朝廷的敬称。