显机

hiển ky

Hán Việt: hiển ky

Tổng quan

hiển cơ (術語)有顯機顯應,顯機冥應等之四。見感應妙條。☸

Cấu tạo: (hiển) + (ky)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiển cơ (術語)有顯機顯應,顯機冥應等之四。見感應妙條。☸