顯正 xiǎn zhèng · hiển chánh Hán Việt: hiển chánh · Pinyin: xiǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 正 (chánh)Pinyinxiǎn zhèngHán Việthiển chánhCấu tạo顯 + 正 · hiển + chánh nghĩa thành phần: hiển + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显扬纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.显扬纯正。