顯比

xiǎn bǐ hiển bỉ

Hán Việt: hiển bỉ · Pinyin: xiǎn bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓臣子以光明之道辅佐其君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣子以光明之道辅佐其君。

Eng

  • Cihui 顯比 xiǎnbǐ n. a simile