顯民 xiǎn mín · hiển dân Hán Việt: hiển dân · Pinyin: xiǎn mín Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 民 (dân)Pinyinxiǎn mínHán Việthiển dânCấu tạo顯 + 民 · hiển + dân nghĩa thành phần: hiển + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明示人民。Tân Hoa Tự Điển 1.明示人民。