顯沒

xiǎn méi hiển một

Hán Việt: hiển một · Pinyin: xiǎn méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹进退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹进退。